Tiếng Việt
Chuyên ngành cơ khí tiếng Anh là gì?
chuyên ngành cơ khí tiếng Anh là engineering mechanics major /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ məˈkænɪks ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành kỹ thuật cơ khí nghiên cứu về các nguyên lý và ứng dụng của cơ học trong kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engineering mechanics major
Ví dụ câu với chuyên ngành cơ khí / engineering mechanics major
- 1
He is studying engineering mechanics major at university.
Anh ấy đang học chuyên ngành cơ khí tại trường đại học.
- 2
Engineering mechanics major prepares students for careers in mechanical design.
Chuyên ngành kỹ thuật cơ khí trang bị cho sinh viên nghề nghiệp trong thiết kế cơ khí.
Ghi chú dùng từ chuyên ngành cơ khí
Chuyên ngành cơ khí liên quan đến kỹ thuật và cơ học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanical engineering' (kỹ thuật cơ khí), 'dynamics' (động lực học), 'materials science' (khoa học vật liệu).
Video minh hoạ chuyên ngành cơ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên ngành cơ khí
Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành cơ khí"
Chuyên ngành cơ khí tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành cơ khí tiếng Anh là "engineering mechanics major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành kỹ thuật cơ khí nghiên cứu về các nguyên lý và ứng dụng của cơ học trong kỹ thuật.
"engineering mechanics major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engineering mechanics major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành cơ khí". Chuyên ngành cơ khí liên quan đến kỹ thuật và cơ học.
Phát âm "engineering mechanics major" như thế nào?
"engineering mechanics major" có phiên âm IPA /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ məˈkænɪks ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engineering mechanics major"?
Anh ấy đang học chuyên ngành cơ khí tại trường đại học. — He is studying engineering mechanics major at university.