Tiếng Việt
Chuyên ngành ngoại thương tiếng Anh là gì?
chuyên ngành ngoại thương tiếng Anh là foreign trade major /ˈfɔrən treɪd ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành học về thương mại quốc tế, bao gồm các hoạt động xuất nhập khẩu và các chính sách thương mại giữa các quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign trade major
Ví dụ câu với chuyên ngành ngoại thương / foreign trade major
- 1
She is studying as a foreign trade major at the university.
Cô ấy đang học chuyên ngành ngoại thương tại trường đại học.
- 2
He wants to become a specialist in international commerce.
Anh ấy muốn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
Ghi chú dùng từ chuyên ngành ngoại thương
Chuyên ngành ngoại thương liên quan đến các hoạt động thương mại giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import', 'export', 'trade policy' (chính sách thương mại), 'tariffs' (thuế quan), và 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ chuyên ngành ngoại thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên ngành ngoại thương
Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành ngoại thương"
Chuyên ngành ngoại thương tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành ngoại thương tiếng Anh là "foreign trade major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành học về thương mại quốc tế, bao gồm các hoạt động xuất nhập khẩu và các chính sách thương mại giữa các quốc gia.
"foreign trade major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign trade major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành ngoại thương". Chuyên ngành ngoại thương liên quan đến các hoạt động thương mại giữa các quốc gia.
Phát âm "foreign trade major" như thế nào?
"foreign trade major" có phiên âm IPA /ˈfɔrən treɪd ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign trade major"?
Cô ấy đang học chuyên ngành ngoại thương tại trường đại học. — She is studying as a foreign trade major at the university.