The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt cơ bản tiếng Anh là gì?

hạt cơ bản tiếng Anh là Fundamental particle /ˌfʌndəˈmɛntl ˈpɑːrtɪkl/. Hạt cơ bản là các phần tử nhỏ nhất trong vật chất, không thể chia nhỏ hơn nữa theo các lý thuyết hiện tại.

Hình minh hoạ "hạt cơ bản" tiếng Anh là "Fundamental particle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fundamental particle

Danh từ
/ˌfʌndəˈmɛntl ˈpɑːrtɪkl/

Ví dụ câu với hạt cơ bản / Fundamental particle

  1. 1

    Scientists study fundamental particles to understand the universe.

    Các nhà khoa học nghiên cứu hạt cơ bản để hiểu về vũ trụ.

  2. 2

    The Standard Model describes fundamental particles like quarks and leptons.

    Mô hình Chuẩn mô tả các hạt cơ bản như quarks và leptons.

Ghi chú dùng từ hạt cơ bản

Hạt cơ bản là các thành phần nhỏ nhất của vật chất, như quarks, leptons. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quark' (hạt quark), 'lepton' (hạt lepton), và 'Standard Model' (Mô hình Chuẩn).

Video minh hoạ hạt cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạt cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "hạt cơ bản"

Hạt cơ bản tiếng Anh là gì?

Hạt cơ bản tiếng Anh là "Fundamental particle" (danh từ), nghĩa là: Hạt cơ bản là các phần tử nhỏ nhất trong vật chất, không thể chia nhỏ hơn nữa theo các lý thuyết hiện tại.

"Fundamental particle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fundamental particle" nghĩa tiếng Việt là "hạt cơ bản". Hạt cơ bản là các thành phần nhỏ nhất của vật chất, như quarks, leptons.

Phát âm "Fundamental particle" như thế nào?

"Fundamental particle" có phiên âm IPA /ˌfʌndəˈmɛntl ˈpɑːrtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fundamental particle"?

Các nhà khoa học nghiên cứu hạt cơ bản để hiểu về vũ trụ. — Scientists study fundamental particles to understand the universe.