Tiếng Việt
Lãi suất cơ bản tiếng Anh là gì?
lãi suất cơ bản tiếng Anh là Base Interest Rate /beɪs ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất cơ bản là lãi suất chính do ngân hàng trung ương đặt ra làm chuẩn cho các loại lãi suất khác trong nền kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Base Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất cơ bản / Base Interest Rate
- 1
Ngân hàng trung ương đã điều chỉnh lãi suất cơ bản để kiểm soát lạm phát.
The central bank adjusted the base interest rate to control inflation.
- 2
Lãi suất cơ bản ảnh hưởng đến lãi suất vay mua nhà và vay tiêu dùng.
The base interest rate affects mortgage and consumer loan rates.
Ghi chú dùng từ lãi suất cơ bản
Lãi suất cơ bản là lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương. Các thuật ngữ liên quan gồm có lãi suất vay (loan interest rate), lạm phát (inflation), và ngân hàng trung ương (central bank).
Video minh hoạ lãi suất cơ bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất cơ bản
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất cơ bản"
Lãi suất cơ bản tiếng Anh là gì?
Lãi suất cơ bản tiếng Anh là "Base Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất cơ bản là lãi suất chính do ngân hàng trung ương đặt ra làm chuẩn cho các loại lãi suất khác trong nền kinh tế.
"Base Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Base Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất cơ bản". Lãi suất cơ bản là lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương.
Phát âm "Base Interest Rate" như thế nào?
"Base Interest Rate" có phiên âm IPA /beɪs ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Base Interest Rate"?
The central bank adjusted the base interest rate to control inflation. — Ngân hàng trung ương đã điều chỉnh lãi suất cơ bản để kiểm soát lạm phát.