The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ xô tiếng Anh là gì?

cơ xô tiếng Anh là lats /læts/. Cơ xô là nhóm cơ lớn nằm ở lưng, giúp nâng và kéo cánh tay.

Hình minh hoạ "cơ xô" tiếng Anh là "lats"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lats

Danh từ
/læts/

Ví dụ câu với cơ xô / lats

  1. 1

    Tập luyện cơ xô giúp cải thiện sức mạnh lưng.

    Training the lats improves back strength.

  2. 2

    Anh ấy tập thể hình để phát triển cơ xô rõ ràng hơn.

    He works out to develop more defined lats.

Ghi chú dùng từ cơ xô

Cơ xô còn gọi là cơ lưng rộng, liên quan đến các từ như 'latissimus dorsi' (cơ xô), 'back muscles' (cơ lưng), và 'pull-up' (kéo xà).

Video minh hoạ cơ xô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ xô

Câu hỏi thường gặp về "cơ xô"

Cơ xô tiếng Anh là gì?

Cơ xô tiếng Anh là "lats" (danh từ), nghĩa là: Cơ xô là nhóm cơ lớn nằm ở lưng, giúp nâng và kéo cánh tay.

"lats" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lats" nghĩa tiếng Việt là "cơ xô". Cơ xô còn gọi là cơ lưng rộng, liên quan đến các từ như 'latissimus dorsi' (cơ xô), 'back muscles' (cơ lưng), và 'pull-up' (kéo xà).

Phát âm "lats" như thế nào?

"lats" có phiên âm IPA /læts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lats"?

Training the lats improves back strength. — Tập luyện cơ xô giúp cải thiện sức mạnh lưng.