Tiếng Việt
Cơ cấu ngành tiếng Anh là gì?
cơ cấu ngành tiếng Anh là industrial structure /ɪnˈdʌstrɪəl ˈstrʌkʧə/. Cơ cấu ngành đề cập đến tỷ lệ và phân bổ các ngành công nghiệp trong một nền kinh tế hoặc khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial structure
Ví dụ câu với cơ cấu ngành / industrial structure
- 1
The industrial structure of the country has shifted towards technology sectors.
Cơ cấu ngành của đất nước đã chuyển dịch sang các lĩnh vực công nghệ.
- 2
Understanding the industrial structure helps in economic planning.
Hiểu rõ cơ cấu ngành giúp trong việc lập kế hoạch kinh tế.
Ghi chú dùng từ cơ cấu ngành
Cơ cấu ngành mô tả cách phân chia các ngành công nghiệp trong nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sector' (ngành), 'economic development' (phát triển kinh tế), 'industrialization' (công nghiệp hóa).
Video minh hoạ cơ cấu ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ cấu ngành
Câu hỏi thường gặp về "cơ cấu ngành"
Cơ cấu ngành tiếng Anh là gì?
Cơ cấu ngành tiếng Anh là "industrial structure" (danh từ), nghĩa là: Cơ cấu ngành đề cập đến tỷ lệ và phân bổ các ngành công nghiệp trong một nền kinh tế hoặc khu vực nhất định.
"industrial structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial structure" nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu ngành". Cơ cấu ngành mô tả cách phân chia các ngành công nghiệp trong nền kinh tế.
Phát âm "industrial structure" như thế nào?
"industrial structure" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl ˈstrʌkʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial structure"?
Cơ cấu ngành của đất nước đã chuyển dịch sang các lĩnh vực công nghệ. — The industrial structure of the country has shifted towards technology sectors.