The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ cấu nhân sự tiếng Anh là gì?

cơ cấu nhân sự tiếng Anh là Staffing structure /ˈstæfɪŋ ˈstrʌkʧər/. Cơ cấu nhân sự là cách tổ chức và phân bổ nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "cơ cấu nhân sự" tiếng Anh là "Staffing structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Staffing structure

Danh từ
/ˈstæfɪŋ ˈstrʌkʧər/

Ví dụ câu với cơ cấu nhân sự / Staffing structure

  1. 1

    Cơ cấu nhân sự của công ty đã thay đổi để phù hợp với chiến lược mới.

    The staffing structure of the company was changed to align with the new strategy.

  2. 2

    Việc đánh giá cơ cấu nhân sự giúp xác định các vị trí cần tuyển dụng hoặc cắt giảm.

    Assessing the staffing structure helps identify positions that need to be hired or cut.

Ghi chú dùng từ cơ cấu nhân sự

Cơ cấu nhân sự đề cập đến cách tổ chức nhân sự trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Organizational structure' (cơ cấu tổ chức), 'Human resources' (nhân sự), 'Workforce planning' (lập kế hoạch lực lượng lao động).

Video minh hoạ cơ cấu nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ cấu nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "cơ cấu nhân sự"

Cơ cấu nhân sự tiếng Anh là gì?

Cơ cấu nhân sự tiếng Anh là "Staffing structure" (danh từ), nghĩa là: Cơ cấu nhân sự là cách tổ chức và phân bổ nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

"Staffing structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Staffing structure" nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu nhân sự". Cơ cấu nhân sự đề cập đến cách tổ chức nhân sự trong một tổ chức.

Phát âm "Staffing structure" như thế nào?

"Staffing structure" có phiên âm IPA /ˈstæfɪŋ ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Staffing structure"?

The staffing structure of the company was changed to align with the new strategy. — Cơ cấu nhân sự của công ty đã thay đổi để phù hợp với chiến lược mới.