The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ cấu chuyển mạch tiếng Anh là gì?

Cơ cấu chuyển mạch tiếng Anh là switching mechanism /ˈswɪtʃɪŋ ˈmekəˌnɪzəm/. Cơ cấu dùng để chuyển đổi hoặc điều chỉnh trạng thái của hệ thống, thường dùng trong kỹ thuật điện hoặc cơ khí.

Hình minh hoạ "Cơ cấu chuyển mạch" tiếng Anh là "switching mechanism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

switching mechanism

Danh từ
/ˈswɪtʃɪŋ ˈmekəˌnɪzəm/

Ví dụ câu với Cơ cấu chuyển mạch / switching mechanism

  1. 1

    The switching mechanism in the circuit controls the flow of electricity.

    Cơ cấu chuyển mạch trong mạch điều khiển dòng điện.

  2. 2

    A reliable switching mechanism ensures the safety of the device.

    Một cơ cấu chuyển mạch đáng tin cậy đảm bảo an toàn cho thiết bị.

Ghi chú dùng từ Cơ cấu chuyển mạch

Cơ cấu chuyển mạch là thiết bị hoặc hệ thống dùng để thay đổi trạng thái hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circuit breaker' (ngắt mạch), 'relay' (rơ le), 'selector switch' (công tắc chọn).

Video minh hoạ Cơ cấu chuyển mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cơ cấu chuyển mạch

Câu hỏi thường gặp về "Cơ cấu chuyển mạch"

Cơ cấu chuyển mạch tiếng Anh là gì?

Cơ cấu chuyển mạch tiếng Anh là "switching mechanism" (danh từ), nghĩa là: Cơ cấu dùng để chuyển đổi hoặc điều chỉnh trạng thái của hệ thống, thường dùng trong kỹ thuật điện hoặc cơ khí.

"switching mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"switching mechanism" nghĩa tiếng Việt là "Cơ cấu chuyển mạch". Cơ cấu chuyển mạch là thiết bị hoặc hệ thống dùng để thay đổi trạng thái hoạt động.

Phát âm "switching mechanism" như thế nào?

"switching mechanism" có phiên âm IPA /ˈswɪtʃɪŋ ˈmekəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "switching mechanism"?

Cơ cấu chuyển mạch trong mạch điều khiển dòng điện. — The switching mechanism in the circuit controls the flow of electricity.