The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỡ cực lớn tiếng Anh là gì?

cỡ cực lớn tiếng Anh là Extra-large /ˈɛkstrə lɑːʤ/. Rất lớn, vượt quá kích thước bình thường.

Hình minh hoạ "cỡ cực lớn" tiếng Anh là "Extra-large"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Extra-large

Tính từ
/ˈɛkstrə lɑːʤ/

Ví dụ câu với cỡ cực lớn / Extra-large

  1. 1

    Xe này có kích thước cực lớn, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa lớn.

    This vehicle is extra-large, suitable for transporting big goods.

  2. 2

    Tủ quần áo cực lớn này có thể chứa nhiều đồ hơn.

    This extra-large wardrobe can hold more clothes.

Ghi chú dùng từ cỡ cực lớn

Cỡ cực lớn dùng để mô tả kích thước rất lớn, vượt quá bình thường. Các từ liên quan: 'size' (kích thước), 'huge' (khổng lồ), 'enormous' (khổng lồ, to lớn).

Video minh hoạ cỡ cực lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cỡ cực lớn

Câu hỏi thường gặp về "cỡ cực lớn"

Cỡ cực lớn tiếng Anh là gì?

Cỡ cực lớn tiếng Anh là "Extra-large" (tính từ), nghĩa là: Rất lớn, vượt quá kích thước bình thường.

"Extra-large" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Extra-large" nghĩa tiếng Việt là "cỡ cực lớn". Cỡ cực lớn dùng để mô tả kích thước rất lớn, vượt quá bình thường.

Phát âm "Extra-large" như thế nào?

"Extra-large" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə lɑːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Extra-large"?

This vehicle is extra-large, suitable for transporting big goods. — Xe này có kích thước cực lớn, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa lớn.