Tiếng Việt
Cổ đông chiến lược tiếng Anh là gì?
cổ đông chiến lược tiếng Anh là strategic shareholder /strəˈtiːʤɪk ˈʃeəhəʊldə/. Cổ đông chiến lược là cổ đông nắm giữ cổ phần quan trọng trong công ty nhằm hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategic shareholder
Ví dụ câu với cổ đông chiến lược / strategic shareholder
- 1
Cổ đông chiến lược thường xuyên tham gia vào các quyết định lớn của công ty.
Strategic shareholders often participate in major company decisions.
- 2
Việc có cổ đông chiến lược giúp công ty mở rộng thị trường nhanh hơn.
Having strategic shareholders helps the company expand its market more quickly.
Ghi chú dùng từ cổ đông chiến lược
Cổ đông chiến lược đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'cổ đông' (shareholder), 'chiến lược' (strategy), 'quản trị' (governance).
Video minh hoạ cổ đông chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ đông chiến lược
- cổneck
- đôngwinter
- cổ đôngshareholder
- chiến lượcstrategy
- sổ cổ đôngShareholder register
- cổ đông lớnmajor shareholder
- cổ đông nội bộinsider shareholder
- cổ đông góp vốncontributing shareholder
- cổ đông sáng lậpfounding shareholder
- người có cổ phầnshareholder
- cổ đông phổ thôngcommon shareholder
- Lợi ích cổ đông thiểu sốMinority shareholder benefit
Câu hỏi thường gặp về "cổ đông chiến lược"
Cổ đông chiến lược tiếng Anh là gì?
Cổ đông chiến lược tiếng Anh là "strategic shareholder" (danh từ), nghĩa là: Cổ đông chiến lược là cổ đông nắm giữ cổ phần quan trọng trong công ty nhằm hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
"strategic shareholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategic shareholder" nghĩa tiếng Việt là "cổ đông chiến lược". Cổ đông chiến lược đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển của doanh nghiệp.
Phát âm "strategic shareholder" như thế nào?
"strategic shareholder" có phiên âm IPA /strəˈtiːʤɪk ˈʃeəhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategic shareholder"?
Strategic shareholders often participate in major company decisions. — Cổ đông chiến lược thường xuyên tham gia vào các quyết định lớn của công ty.