The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho lại có giá trị tiếng Anh là gì?

làm cho lại có giá trị tiếng Anh là restore a value /rɪˈstɔr ə ˈvælju/. làm cho cái gì đó trở lại giá trị ban đầu hoặc tốt hơn trước.

Hình minh hoạ "làm cho lại có giá trị" tiếng Anh là "restore a value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restore a value

Cụm từ
/rɪˈstɔr ə ˈvælju/

Ví dụ câu với làm cho lại có giá trị / restore a value

  1. 1

    The company worked hard to restore the old building to its former glory.

    Công ty đã cố gắng hết sức để làm lại tòa nhà cũ trở về vẻ đẹp ban đầu.

  2. 2

    She wants to restore her reputation after the scandal.

    Cô ấy muốn làm lại danh tiếng của mình sau vụ bê bối.

Ghi chú dùng từ làm cho lại có giá trị

Cụm từ này dùng để nói về việc khôi phục hoặc làm cho cái gì đó trở lại giá trị ban đầu. Các từ liên quan: repair (sửa chữa), renovate (tân trang), rejuvenate (làm trẻ lại).

Video minh hoạ làm cho lại có giá trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho lại có giá trị

Câu hỏi thường gặp về "làm cho lại có giá trị"

Làm cho lại có giá trị tiếng Anh là gì?

Làm cho lại có giá trị tiếng Anh là "restore a value" (cụm từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở lại giá trị ban đầu hoặc tốt hơn trước.

"restore a value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restore a value" nghĩa tiếng Việt là "làm cho lại có giá trị". Cụm từ này dùng để nói về việc khôi phục hoặc làm cho cái gì đó trở lại giá trị ban đầu.

Phát âm "restore a value" như thế nào?

"restore a value" có phiên âm IPA /rɪˈstɔr ə ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restore a value"?

Công ty đã cố gắng hết sức để làm lại tòa nhà cũ trở về vẻ đẹp ban đầu. — The company worked hard to restore the old building to its former glory.