Tiếng Việt
Khung gỗ tiếng Anh là gì?
khung gỗ tiếng Anh là wooden frame /ˈrɛfərəns freɪm/. Khung làm bằng gỗ, thường dùng để làm khung cửa, khung tranh hoặc cấu trúc hỗ trợ bằng gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden frame
Ví dụ câu với khung gỗ / wooden frame
- 1
Cửa sổ mới có khung gỗ chắc chắn.
The new window has a sturdy wooden frame.
- 2
Chúng tôi đã mua một khung gỗ để làm bàn.
We bought a wooden frame to make a table.
Ghi chú dùng từ khung gỗ
Khung gỗ là khung làm từ gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'frame' (khung), 'timber' (gỗ xẻ), 'carpentry' (mộc).
Video minh hoạ khung gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung gỗ
Câu hỏi thường gặp về "khung gỗ"
Khung gỗ tiếng Anh là gì?
Khung gỗ tiếng Anh là "wooden frame" (danh từ), nghĩa là: Khung làm bằng gỗ, thường dùng để làm khung cửa, khung tranh hoặc cấu trúc hỗ trợ bằng gỗ.
"wooden frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden frame" nghĩa tiếng Việt là "khung gỗ". Khung gỗ là khung làm từ gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc trang trí.
Phát âm "wooden frame" như thế nào?
"wooden frame" có phiên âm IPA /ˈrɛfərəns freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden frame"?
The new window has a sturdy wooden frame. — Cửa sổ mới có khung gỗ chắc chắn.