Tiếng Việt
Cơ kết cấu tiếng Anh là gì?
Cơ kết cấu tiếng Anh là Structural mechanics /ˈstrʌk.tʃər.əl məˈkæn.ɪks/. Khoa học nghiên cứu về các nguyên lý và phương pháp phân tích các cấu trúc để đảm bảo tính ổn định và an toàn của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Structural mechanics
Ví dụ câu với Cơ kết cấu / Structural mechanics
- 1
Structural mechanics giúp thiết kế các tòa nhà an toàn hơn.
Structural mechanics helps in designing safer buildings.
- 2
Các kỹ sư sử dụng cơ kết cấu để kiểm tra khả năng chịu lực của cầu.
Engineers use structural mechanics to test the load-bearing capacity of bridges.
Ghi chú dùng từ Cơ kết cấu
Cơ kết cấu liên quan đến các lĩnh vực như kỹ thuật xây dựng, vật lý kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kết cấu' (structure), 'tải trọng' (load), 'độ bền' (strength).
Video minh hoạ Cơ kết cấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cơ kết cấu
Câu hỏi thường gặp về "Cơ kết cấu"
Cơ kết cấu tiếng Anh là gì?
Cơ kết cấu tiếng Anh là "Structural mechanics" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu về các nguyên lý và phương pháp phân tích các cấu trúc để đảm bảo tính ổn định và an toàn của chúng.
"Structural mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Structural mechanics" nghĩa tiếng Việt là "Cơ kết cấu". Cơ kết cấu liên quan đến các lĩnh vực như kỹ thuật xây dựng, vật lý kỹ thuật.
Phát âm "Structural mechanics" như thế nào?
"Structural mechanics" có phiên âm IPA /ˈstrʌk.tʃər.əl məˈkæn.ɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Structural mechanics"?
Structural mechanics helps in designing safer buildings. — Structural mechanics giúp thiết kế các tòa nhà an toàn hơn.