The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ kỹ thuật tiếng Anh là gì?

cơ kỹ thuật tiếng Anh là technical mechanics /ˈtɛknɪkəl mɪˈkænɪks/. Kỹ thuật liên quan đến các nguyên lý cơ học và ứng dụng trong kỹ thuật.

Hình minh hoạ "cơ kỹ thuật" tiếng Anh là "technical mechanics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technical mechanics

Danh từ
/ˈtɛknɪkəl mɪˈkænɪks/

Ví dụ câu với cơ kỹ thuật / technical mechanics

  1. 1

    Kỹ thuật cơ khí là một lĩnh vực của kỹ thuật cơ học.

    Mechanical engineering is a field of technical mechanics.

  2. 2

    Các kỹ sư cần hiểu rõ các nguyên lý của kỹ thuật cơ học.

    Engineers need to understand the principles of technical mechanics.

Ghi chú dùng từ cơ kỹ thuật

Cơ kỹ thuật là lĩnh vực kỹ thuật nghiên cứu về các nguyên lý của cơ học ứng dụng trong kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanics' (cơ học), 'engineering' (kỹ thuật), 'dynamics' (động lực học), 'statics' (cơ tĩnh).

Video minh hoạ cơ kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "cơ kỹ thuật"

Cơ kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Cơ kỹ thuật tiếng Anh là "technical mechanics" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật liên quan đến các nguyên lý cơ học và ứng dụng trong kỹ thuật.

"technical mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technical mechanics" nghĩa tiếng Việt là "cơ kỹ thuật". Cơ kỹ thuật là lĩnh vực kỹ thuật nghiên cứu về các nguyên lý của cơ học ứng dụng trong kỹ thuật.

Phát âm "technical mechanics" như thế nào?

"technical mechanics" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl mɪˈkænɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technical mechanics"?

Mechanical engineering is a field of technical mechanics. — Kỹ thuật cơ khí là một lĩnh vực của kỹ thuật cơ học.