Tiếng Việt
Cơ quan công tác tiếng Anh là gì?
cơ quan công tác tiếng Anh là work unit /wɜrk ˈjunət/. Đơn vị hoặc tổ chức nơi làm việc, thường là trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work unit
Ví dụ câu với cơ quan công tác / work unit
- 1
He was assigned to a new work unit within the government.
Anh ấy được phân công vào một cơ quan công tác mới trong chính phủ.
- 2
The work unit is responsible for implementing policies.
Cơ quan công tác chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách.
Ghi chú dùng từ cơ quan công tác
Cơ quan công tác đề cập đến một đơn vị làm việc trong tổ chức hoặc cơ quan chính phủ. Các từ liên quan gồm 'department' (phòng ban), 'agency' (cơ quan), 'office' (văn phòng).
Video minh hoạ cơ quan công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan công tác
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan công tác"
Cơ quan công tác tiếng Anh là gì?
Cơ quan công tác tiếng Anh là "work unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hoặc tổ chức nơi làm việc, thường là trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính phủ.
"work unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work unit" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan công tác". Cơ quan công tác đề cập đến một đơn vị làm việc trong tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.
Phát âm "work unit" như thế nào?
"work unit" có phiên âm IPA /wɜrk ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work unit"?
Anh ấy được phân công vào một cơ quan công tác mới trong chính phủ. — He was assigned to a new work unit within the government.