Tiếng Việt
Cơ quan đơn vị tiếng Anh là gì?
cơ quan đơn vị tiếng Anh là agency and unit /ˈeɪʤənsi ænd ˈjunət/. Cơ quan hoặc đơn vị tổ chức trong một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn, thường có nhiệm vụ hoặc chức năng riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agency and unit
Ví dụ câu với cơ quan đơn vị / agency and unit
- 1
Cơ quan hành chính địa phương chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng.
The local agency is responsible for managing public services.
- 2
Đơn vị nghiên cứu này đã đạt nhiều thành tựu trong lĩnh vực y học.
This research unit has achieved many milestones in the field of medicine.
Ghi chú dùng từ cơ quan đơn vị
Cơ quan và đơn vị là các thuật ngữ liên quan đến tổ chức, thường dùng để chỉ các tổ chức nhỏ hơn trong một hệ thống lớn hơn. Các từ liên quan gồm có 'department' (bộ phận), 'organization' (tổ chức), 'bureau' (cục, sở).
Video minh hoạ cơ quan đơn vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan đơn vị
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan đơn vị"
Cơ quan đơn vị tiếng Anh là gì?
Cơ quan đơn vị tiếng Anh là "agency and unit" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc đơn vị tổ chức trong một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn, thường có nhiệm vụ hoặc chức năng riêng biệt.
"agency and unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agency and unit" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan đơn vị". Cơ quan và đơn vị là các thuật ngữ liên quan đến tổ chức, thường dùng để chỉ các tổ chức nhỏ hơn trong một hệ thống lớn hơn.
Phát âm "agency and unit" như thế nào?
"agency and unit" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi ænd ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agency and unit"?
The local agency is responsible for managing public services. — Cơ quan hành chính địa phương chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng.