Tiếng Việt
Cơ quan giám định tiếng Anh là gì?
cơ quan giám định tiếng Anh là appraising agency /əˈpreɪzɪŋ ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chuyên trách đánh giá, kiểm định chất lượng hoặc giá trị của một vật hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appraising agency
Ví dụ câu với cơ quan giám định / appraising agency
- 1
The appraising agency evaluated the antique vase before it was sold.
Cơ quan giám định đã đánh giá chiếc bình cổ trước khi bán.
- 2
An independent appraising agency is often hired for property valuation.
Một cơ quan giám định độc lập thường được thuê để định giá tài sản.
Ghi chú dùng từ cơ quan giám định
Cơ quan giám định là tổ chức chuyên thực hiện việc đánh giá, kiểm tra chất lượng hoặc giá trị của các vật thể hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'assessment' (đánh giá), 'inspection' (kiểm tra), 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ cơ quan giám định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan giám định
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan giám định"
Cơ quan giám định tiếng Anh là gì?
Cơ quan giám định tiếng Anh là "appraising agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chuyên trách đánh giá, kiểm định chất lượng hoặc giá trị của một vật hoặc dịch vụ.
"appraising agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appraising agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan giám định". Cơ quan giám định là tổ chức chuyên thực hiện việc đánh giá, kiểm tra chất lượng hoặc giá trị của các vật thể hoặc dịch vụ.
Phát âm "appraising agency" như thế nào?
"appraising agency" có phiên âm IPA /əˈpreɪzɪŋ ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appraising agency"?
Cơ quan giám định đã đánh giá chiếc bình cổ trước khi bán. — The appraising agency evaluated the antique vase before it was sold.