The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở khoa học tiếng Anh là gì?

cơ sở khoa học tiếng Anh là scientific rationale /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌræʃəˈnæl/. Lý do dựa trên cơ sở khoa học để giải thích hoặc biện hộ cho một ý kiến hoặc hành động.

Hình minh hoạ "cơ sở khoa học" tiếng Anh là "scientific rationale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scientific rationale

Danh từ
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌræʃəˈnæl/

Ví dụ câu với cơ sở khoa học / scientific rationale

  1. 1

    Lý do khoa học của nghiên cứu này rất rõ ràng.

    The scientific rationale for this study is very clear.

  2. 2

    Chúng ta cần lý do khoa học để chứng minh giả thuyết này.

    We need a scientific rationale to prove this hypothesis.

Ghi chú dùng từ cơ sở khoa học

Cơ sở khoa học là lý do dựa trên kiến thức khoa học để hỗ trợ một ý kiến hoặc hành động. Các từ liên quan gồm có 'research' (nghiên cứu), 'evidence' (bằng chứng), và 'hypothesis' (giả thuyết).

Video minh hoạ cơ sở khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở khoa học

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở khoa học"

Cơ sở khoa học tiếng Anh là gì?

Cơ sở khoa học tiếng Anh là "scientific rationale" (danh từ), nghĩa là: Lý do dựa trên cơ sở khoa học để giải thích hoặc biện hộ cho một ý kiến hoặc hành động.

"scientific rationale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scientific rationale" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở khoa học". Cơ sở khoa học là lý do dựa trên kiến thức khoa học để hỗ trợ một ý kiến hoặc hành động.

Phát âm "scientific rationale" như thế nào?

"scientific rationale" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌræʃəˈnæl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scientific rationale"?

The scientific rationale for this study is very clear. — Lý do khoa học của nghiên cứu này rất rõ ràng.