Tiếng Việt
Cơ sở lý thuyết tiếng Anh là gì?
cơ sở lý thuyết tiếng Anh là theoretical basis /θɪəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsɪs/. Nền tảng lý thuyết hoặc các nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho một lĩnh vực hoặc lý thuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theoretical basis
Ví dụ câu với cơ sở lý thuyết / theoretical basis
- 1
Cần có một cơ sở lý thuyết vững chắc để phát triển mô hình này.
A solid theoretical basis is essential for developing this model.
- 2
Các nhà nghiên cứu đã xây dựng cơ sở lý thuyết cho luận án của họ.
Researchers built the theoretical basis for their thesis.
Ghi chú dùng từ cơ sở lý thuyết
Cơ sở lý thuyết là nền tảng kiến thức giúp hiểu và phát triển các lý thuyết hoặc mô hình. Các thuật ngữ liên quan: 'theory' (lý thuyết), 'principle' (nguyên tắc), 'framework' (khung lý thuyết).
Video minh hoạ cơ sở lý thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở lý thuyết
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở lý thuyết"
Cơ sở lý thuyết tiếng Anh là gì?
Cơ sở lý thuyết tiếng Anh là "theoretical basis" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng lý thuyết hoặc các nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho một lĩnh vực hoặc lý thuyết.
"theoretical basis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theoretical basis" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở lý thuyết". Cơ sở lý thuyết là nền tảng kiến thức giúp hiểu và phát triển các lý thuyết hoặc mô hình.
Phát âm "theoretical basis" như thế nào?
"theoretical basis" có phiên âm IPA /θɪəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theoretical basis"?
A solid theoretical basis is essential for developing this model. — Cần có một cơ sở lý thuyết vững chắc để phát triển mô hình này.