The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở tính toán tiếng Anh là gì?

cơ sở tính toán tiếng Anh là basis of calculations /ˈbeɪsəs ʌv ˌkælkjəˈleɪʃənz/. Nền tảng hoặc nguyên tắc dùng làm căn cứ cho các phép tính hoặc phân tích.

Hình minh hoạ "cơ sở tính toán" tiếng Anh là "basis of calculations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basis of calculations

Danh từ
/ˈbeɪsəs ʌv ˌkælkjəˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với cơ sở tính toán / basis of calculations

  1. 1

    The basis of calculations must be accurate to ensure correct results.

    Cơ sở tính toán phải chính xác để đảm bảo kết quả đúng.

  2. 2

    She explained the basis of calculations used in the experiment.

    Cô ấy giải thích nền tảng của các phép tính trong thí nghiệm.

Ghi chú dùng từ cơ sở tính toán

Cơ sở tính toán là nền tảng cho các phép tính trong toán học hoặc khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'algorithm' (thuật toán), 'formula' (công thức), 'computation' (tính toán).

Video minh hoạ cơ sở tính toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở tính toán

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở tính toán"

Cơ sở tính toán tiếng Anh là gì?

Cơ sở tính toán tiếng Anh là "basis of calculations" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng hoặc nguyên tắc dùng làm căn cứ cho các phép tính hoặc phân tích.

"basis of calculations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basis of calculations" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở tính toán". Cơ sở tính toán là nền tảng cho các phép tính trong toán học hoặc khoa học.

Phát âm "basis of calculations" như thế nào?

"basis of calculations" có phiên âm IPA /ˈbeɪsəs ʌv ˌkælkjəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basis of calculations"?

Cơ sở tính toán phải chính xác để đảm bảo kết quả đúng. — The basis of calculations must be accurate to ensure correct results.