Tiếng Việt
Cơ sở vật chất hiện đại tiếng Anh là gì?
cơ sở vật chất hiện đại tiếng Anh là modern facility /ˈmɑdərn fəˈsɪlɪti/. Các trang thiết bị và công trình hiện đại phục vụ cho mục đích sử dụng như giáo dục, y tế, thể thao, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modern facility
Ví dụ câu với cơ sở vật chất hiện đại / modern facility
- 1
Trường học mới có nhiều cơ sở vật chất hiện đại để hỗ trợ học sinh.
The new school has many modern facilities to support students.
- 2
Bệnh viện đã được trang bị các cơ sở vật chất hiện đại để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
The hospital has been equipped with modern facilities to improve healthcare services.
Ghi chú dùng từ cơ sở vật chất hiện đại
Cơ sở vật chất hiện đại đề cập đến các trang thiết bị và công trình mới, tiên tiến. Các từ liên quan gồm 'technology' (công nghệ), 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), 'equipment' (thiết bị).
Video minh hoạ cơ sở vật chất hiện đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở vật chất hiện đại
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở vật chất hiện đại"
Cơ sở vật chất hiện đại tiếng Anh là gì?
Cơ sở vật chất hiện đại tiếng Anh là "modern facility" (danh từ), nghĩa là: Các trang thiết bị và công trình hiện đại phục vụ cho mục đích sử dụng như giáo dục, y tế, thể thao, v.v.
"modern facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modern facility" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở vật chất hiện đại". Cơ sở vật chất hiện đại đề cập đến các trang thiết bị và công trình mới, tiên tiến.
Phát âm "modern facility" như thế nào?
"modern facility" có phiên âm IPA /ˈmɑdərn fəˈsɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modern facility"?
The new school has many modern facilities to support students. — Trường học mới có nhiều cơ sở vật chất hiện đại để hỗ trợ học sinh.