Tiếng Việt
Cơ sở vật chất tiếng Anh là gì?
cơ sở vật chất tiếng Anh là facility /fəˈsɪlɪti/. Các thiết bị, công trình hoặc dịch vụ cần thiết cho hoạt động của một tổ chức hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
facility
Ví dụ câu với cơ sở vật chất / facility
- 1
Trường học mới được trang bị đầy đủ các cơ sở vật chất hiện đại.
The new school is equipped with modern facilities.
- 2
Cơ sở vật chất của bệnh viện cần được nâng cấp để phục vụ tốt hơn.
The hospital's facilities need upgrading to serve better.
Ghi chú dùng từ cơ sở vật chất
Cơ sở vật chất đề cập đến các thiết bị, công trình phục vụ hoạt động. Các từ liên quan: 'equipment' (thiết bị), 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), 'amenities' (tiện nghi).
Video minh hoạ cơ sở vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở vật chất
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở vật chất"
Cơ sở vật chất tiếng Anh là gì?
Cơ sở vật chất tiếng Anh là "facility" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị, công trình hoặc dịch vụ cần thiết cho hoạt động của một tổ chức hoặc cộng đồng.
"facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"facility" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở vật chất". Cơ sở vật chất đề cập đến các thiết bị, công trình phục vụ hoạt động.
Phát âm "facility" như thế nào?
"facility" có phiên âm IPA /fəˈsɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "facility"?
The new school is equipped with modern facilities. — Trường học mới được trang bị đầy đủ các cơ sở vật chất hiện đại.