Tiếng Việt
Cơ sở vật chất kỹ thuật tiếng Anh là gì?
cơ sở vật chất kỹ thuật tiếng Anh là technical facility /ˈtɛknɪkəl fəˈsɪlɪti/. Các thiết bị và cơ sở hạ tầng kỹ thuật dùng để hỗ trợ hoạt động hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical facility
Ví dụ câu với cơ sở vật chất kỹ thuật / technical facility
- 1
Trường học cần có cơ sở vật chất kỹ thuật đầy đủ để phục vụ học sinh.
The school needs to have adequate technical facilities to serve students.
- 2
Công ty đầu tư vào cơ sở vật chất kỹ thuật mới để nâng cao năng suất.
The company invested in new technical facilities to improve productivity.
Ghi chú dùng từ cơ sở vật chất kỹ thuật
Cơ sở vật chất kỹ thuật đề cập đến các thiết bị và hạ tầng hỗ trợ hoạt động kỹ thuật hoặc sản xuất. Các từ liên quan gồm 'equipment' (thiết bị), 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), 'technology' (công nghệ).
Video minh hoạ cơ sở vật chất kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở vật chất kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở vật chất kỹ thuật"
Cơ sở vật chất kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Cơ sở vật chất kỹ thuật tiếng Anh là "technical facility" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị và cơ sở hạ tầng kỹ thuật dùng để hỗ trợ hoạt động hoặc sản xuất.
"technical facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical facility" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở vật chất kỹ thuật". Cơ sở vật chất kỹ thuật đề cập đến các thiết bị và hạ tầng hỗ trợ hoạt động kỹ thuật hoặc sản xuất.
Phát âm "technical facility" như thế nào?
"technical facility" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl fəˈsɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical facility"?
The school needs to have adequate technical facilities to serve students. — Trường học cần có cơ sở vật chất kỹ thuật đầy đủ để phục vụ học sinh.