Tiếng Việt
Ngoại trưởng tiếng Anh là gì?
ngoại trưởng tiếng Anh là Minister of Foreign Affairs /ˈmɪnəstər ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Chức vụ của người đứng đầu bộ ngoại giao của một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minister of Foreign Affairs
Ví dụ câu với ngoại trưởng / Minister of Foreign Affairs
- 1
The Minister of Foreign Affairs will meet with the ambassador tomorrow.
Bộ trưởng Ngoại giao sẽ gặp đại sứ vào ngày mai.
- 2
She was appointed as the new Minister of Foreign Affairs.
Cô ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Ngoại giao mới.
Ghi chú dùng từ ngoại trưởng
Ngoại trưởng là người phụ trách chính sách đối ngoại của quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'diplomacy' (ngoại giao), 'embassy' (đại sứ quán), 'consulate' (lãnh sự quán).
Video minh hoạ ngoại trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại trưởng
Câu hỏi thường gặp về "ngoại trưởng"
Ngoại trưởng tiếng Anh là gì?
Ngoại trưởng tiếng Anh là "Minister of Foreign Affairs" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ của người đứng đầu bộ ngoại giao của một quốc gia.
"Minister of Foreign Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minister of Foreign Affairs" nghĩa tiếng Việt là "ngoại trưởng". Ngoại trưởng là người phụ trách chính sách đối ngoại của quốc gia.
Phát âm "Minister of Foreign Affairs" như thế nào?
"Minister of Foreign Affairs" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minister of Foreign Affairs"?
Bộ trưởng Ngoại giao sẽ gặp đại sứ vào ngày mai. — The Minister of Foreign Affairs will meet with the ambassador tomorrow.