Tiếng Việt
Hiền thần tiếng Anh là gì?
hiền thần tiếng Anh là loyal minister /ˈlɔɪəl ˈmɪnɪstər/. Quan lại trung thành, trung thực trong triều đình hoặc chính quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loyal minister
Ví dụ câu với hiền thần / loyal minister
- 1
Ông là một hiền thần đáng tin cậy của triều đình.
He was a loyal minister trusted by the court.
- 2
Các hiền thần luôn bảo vệ lợi ích của đất nước.
Loyal ministers always protect the country's interests.
Ghi chú dùng từ hiền thần
Hiền thần là người trung thành, trung thực trong chính quyền. Các từ liên quan: trung thành (loyalty), trung thực (honesty), quan lại (official).
Video minh hoạ hiền thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiền thần
Câu hỏi thường gặp về "hiền thần"
Hiền thần tiếng Anh là gì?
Hiền thần tiếng Anh là "loyal minister" (danh từ), nghĩa là: Quan lại trung thành, trung thực trong triều đình hoặc chính quyền.
"loyal minister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loyal minister" nghĩa tiếng Việt là "hiền thần". Hiền thần là người trung thành, trung thực trong chính quyền.
Phát âm "loyal minister" như thế nào?
"loyal minister" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəl ˈmɪnɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loyal minister"?
He was a loyal minister trusted by the court. — Ông là một hiền thần đáng tin cậy của triều đình.