Tiếng Việt
Cơ trưởng tiếng Anh là gì?
cơ trưởng tiếng Anh là captain /ˈkæptən/. Chỉ huy trưởng của một chiếc tàu hoặc máy bay, người chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của phương tiện đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
captain
Ví dụ câu với cơ trưởng / captain
- 1
Cơ trưởng đã ra lệnh cho phi công chuẩn bị hạ cánh.
The captain announced that we would be landing soon.
- 2
Cơ trưởng kiểm tra các thiết bị trước khi bay.
The captain checked all the equipment before takeoff.
Ghi chú dùng từ cơ trưởng
Cơ trưởng là người chỉ huy trên tàu hoặc máy bay, có trách nhiệm an toàn và điều hành toàn bộ chuyến đi. Các từ liên quan: 'pilot' (phi công), 'ship captain' (thuyền trưởng), 'aircraft commander' (chỉ huy máy bay).
Video minh hoạ cơ trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơ trưởng
Câu hỏi thường gặp về "cơ trưởng"
Cơ trưởng tiếng Anh là gì?
Cơ trưởng tiếng Anh là "captain" (danh từ), nghĩa là: Chỉ huy trưởng của một chiếc tàu hoặc máy bay, người chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động của phương tiện đó.
"captain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"captain" nghĩa tiếng Việt là "cơ trưởng". Cơ trưởng là người chỉ huy trên tàu hoặc máy bay, có trách nhiệm an toàn và điều hành toàn bộ chuyến đi.
Phát âm "captain" như thế nào?
"captain" có phiên âm IPA /ˈkæptən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "captain"?
The captain announced that we would be landing soon. — Cơ trưởng đã ra lệnh cho phi công chuẩn bị hạ cánh.