Tiếng Việt
Nhám sì tiếng Anh là gì?
nhám sì tiếng Anh là very rough /ˈvɛr.i rʌf/. Rất thô ráp, không mịn màng, có bề mặt xù xì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
very rough
Ví dụ câu với nhám sì / very rough
- 1
Bề mặt của tảng đá rất nhám sì.
The surface of the rock is very rough.
- 2
Vật liệu này rất nhám sì, cần phải mài mịn hơn.
This material is very rough and needs to be smoothed.
Ghi chú dùng từ nhám sì
Từ 'nhám sì' mô tả bề mặt thô ráp, không mịn. Các từ liên quan gồm 'rough' (thô ráp), 'coarse' (cục mịch), 'abrasive' (mài mòn).
Video minh hoạ nhám sì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhám sì
Câu hỏi thường gặp về "nhám sì"
Nhám sì tiếng Anh là gì?
Nhám sì tiếng Anh là "very rough" (tính từ), nghĩa là: Rất thô ráp, không mịn màng, có bề mặt xù xì.
"very rough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"very rough" nghĩa tiếng Việt là "nhám sì". Từ 'nhám sì' mô tả bề mặt thô ráp, không mịn.
Phát âm "very rough" như thế nào?
"very rough" có phiên âm IPA /ˈvɛr.i rʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "very rough"?
The surface of the rock is very rough. — Bề mặt của tảng đá rất nhám sì.