Tiếng Việt
Cõi lòng tiếng Anh là gì?
cõi lòng tiếng Anh là heart /hɑːt/. Trái tim hoặc tâm hồn, nơi chứa đựng cảm xúc và suy nghĩ của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart
Ví dụ câu với cõi lòng / heart
- 1
Anh ấy luôn giữ cõi lòng mình kín đáo.
He always keeps his heart private.
- 2
Cô ấy chia sẻ những suy nghĩ trong cõi lòng với bạn thân.
She shares her innermost feelings with her best friend.
Ghi chú dùng từ cõi lòng
Cõi lòng đề cập đến tâm hồn hoặc cảm xúc bên trong của con người. Các từ liên quan: tâm trí (mind), tâm hồn (soul), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ cõi lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõi lòng
Câu hỏi thường gặp về "cõi lòng"
Cõi lòng tiếng Anh là gì?
Cõi lòng tiếng Anh là "heart" (danh từ), nghĩa là: Trái tim hoặc tâm hồn, nơi chứa đựng cảm xúc và suy nghĩ của con người.
"heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart" nghĩa tiếng Việt là "cõi lòng". Cõi lòng đề cập đến tâm hồn hoặc cảm xúc bên trong của con người.
Phát âm "heart" như thế nào?
"heart" có phiên âm IPA /hɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart"?
He always keeps his heart private. — Anh ấy luôn giữ cõi lòng mình kín đáo.