The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông lão đánh cá và con cá vàng tiếng Anh là gì?

ông lão đánh cá và con cá vàng tiếng Anh là The Fisherman And The Golden Fish /ðə ˈfɪʃərˌmæn ænd ðə ˈɡoʊldən fɪʃ/. Câu chuyện về ông lão đánh cá và con cá vàng, thể hiện bài học về lòng tham và sự hài lòng.

Hình minh hoạ "ông lão đánh cá và con cá vàng" tiếng Anh là "The Fisherman And The Golden Fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

The Fisherman And The Golden Fish

Cụm từ
/ðə ˈfɪʃərˌmæn ænd ðə ˈɡoʊldən fɪʃ/

Ví dụ câu với ông lão đánh cá và con cá vàng / The Fisherman And The Golden Fish

  1. 1

    Ông lão đánh cá đã bắt được con cá vàng, rồi từ chối thỏa mãn với những gì mình có.

    The fisherman caught the golden fish and refused to be satisfied with what he had.

  2. 2

    Câu chuyện về ông lão và con cá vàng dạy chúng ta không nên quá tham lam.

    The story of the old man and the golden fish teaches us not to be too greedy.

Ghi chú dùng từ ông lão đánh cá và con cá vàng

Cụm từ này mô tả câu chuyện cổ tích nổi tiếng về lòng tham và sự hài lòng, liên quan đến các thuật ngữ như 'greed' (tham lam), 'contentment' (hài lòng), 'fable' (truyện ngụ ngôn).

Video minh hoạ ông lão đánh cá và con cá vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ông lão đánh cá và con cá vàng

Câu hỏi thường gặp về "ông lão đánh cá và con cá vàng"

Ông lão đánh cá và con cá vàng tiếng Anh là gì?

Ông lão đánh cá và con cá vàng tiếng Anh là "The Fisherman And The Golden Fish" (cụm từ), nghĩa là: Câu chuyện về ông lão đánh cá và con cá vàng, thể hiện bài học về lòng tham và sự hài lòng.

"The Fisherman And The Golden Fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"The Fisherman And The Golden Fish" nghĩa tiếng Việt là "ông lão đánh cá và con cá vàng". Cụm từ này mô tả câu chuyện cổ tích nổi tiếng về lòng tham và sự hài lòng, liên quan đến các thuật ngữ như 'greed' (tham lam), 'contentment' (hài lòng), 'fable' (truyện ngụ ngôn).

Phát âm "The Fisherman And The Golden Fish" như thế nào?

"The Fisherman And The Golden Fish" có phiên âm IPA /ðə ˈfɪʃərˌmæn ænd ðə ˈɡoʊldən fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "The Fisherman And The Golden Fish"?

The fisherman caught the golden fish and refused to be satisfied with what he had. — Ông lão đánh cá đã bắt được con cá vàng, rồi từ chối thỏa mãn với những gì mình có.