Tiếng Việt
Con gián tiếng Anh là gì?
con gián tiếng Anh là cockroach /ˈkɑˌkroʊʧ/. Một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong nhà, có thân hình dài, màu nâu hoặc đen, rất khó diệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cockroach
Ví dụ câu với con gián / cockroach
- 1
Con gián thường xuất hiện vào ban đêm trong căn nhà của tôi.
The cockroach scurried across the kitchen floor.
- 2
Bạn cần giữ vệ sinh sạch sẽ để tránh con gián xuất hiện.
Keeping the house clean helps prevent cockroaches.
Ghi chú dùng từ con gián
Con gián là loài côn trùng gây phiền toái trong nhà. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'pest' (sâu bệnh), 'infestation' (sự phá hoại do côn trùng).
Video minh hoạ con gián
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con gián
Câu hỏi thường gặp về "con gián"
Con gián tiếng Anh là gì?
Con gián tiếng Anh là "cockroach" (danh từ), nghĩa là: Một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong nhà, có thân hình dài, màu nâu hoặc đen, rất khó diệt.
"cockroach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cockroach" nghĩa tiếng Việt là "con gián". Con gián là loài côn trùng gây phiền toái trong nhà.
Phát âm "cockroach" như thế nào?
"cockroach" có phiên âm IPA /ˈkɑˌkroʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cockroach"?
The cockroach scurried across the kitchen floor. — Con gián thường xuất hiện vào ban đêm trong căn nhà của tôi.