The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc tấn công tiếng Anh là gì?

cuộc tấn công tiếng Anh là attack /əˈtæk/. Cuộc hành động nhằm tấn công hoặc tấn công một mục tiêu nào đó.

Hình minh hoạ "cuộc tấn công" tiếng Anh là "attack"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

attack

Danh từ
/əˈtæk/

Ví dụ câu với cuộc tấn công / attack

  1. 1

    Quân đội đã bắt đầu cuộc tấn công vào thành phố.

    The army launched an attack on the city.

  2. 2

    Cuộc tấn công bất ngờ khiến đối phương không kịp trở tay.

    The surprise attack caught the enemy off guard.

Ghi chú dùng từ cuộc tấn công

Từ 'attack' dùng để chỉ hành động tấn công hoặc tấn công một mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'assault' (tấn công dữ dội), 'offensive' (cuộc tấn công quy mô lớn), 'strike' (đòn tấn công nhanh, mạnh).

Video minh hoạ cuộc tấn công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc tấn công

Câu hỏi thường gặp về "cuộc tấn công"

Cuộc tấn công tiếng Anh là gì?

Cuộc tấn công tiếng Anh là "attack" (danh từ), nghĩa là: Cuộc hành động nhằm tấn công hoặc tấn công một mục tiêu nào đó.

"attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"attack" nghĩa tiếng Việt là "cuộc tấn công". Từ 'attack' dùng để chỉ hành động tấn công hoặc tấn công một mục tiêu.

Phát âm "attack" như thế nào?

"attack" có phiên âm IPA /əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "attack"?

The army launched an attack on the city. — Quân đội đã bắt đầu cuộc tấn công vào thành phố.