Tiếng Việt
Con mụ tiếng Anh là gì?
con mụ tiếng Anh là hag /hæɡ/. Một người phụ nữ già hoặc xấu xí, thường được mô tả trong các câu chuyện dân gian hoặc cổ tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hag
Ví dụ câu với con mụ / hag
- 1
Trong truyện cổ tích, bà phù thủy thường được gọi là con mụ.
The witch was often depicted as a hag in fairy tales.
- 2
Con mụ trong truyện cổ tích có thể biến thành con quỷ hoặc phù thủy.
The hag in the fairy tale could turn into a demon or a sorceress.
Ghi chú dùng từ con mụ
Hag là từ chỉ người phụ nữ già hoặc xấu xí, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian. Các từ liên quan: witch (phù thủy), crone (bà già xấu xí), witchcraft (phù thủy thuật).
Video minh hoạ con mụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con mụ
Câu hỏi thường gặp về "con mụ"
Con mụ tiếng Anh là gì?
Con mụ tiếng Anh là "hag" (danh từ), nghĩa là: Một người phụ nữ già hoặc xấu xí, thường được mô tả trong các câu chuyện dân gian hoặc cổ tích.
"hag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hag" nghĩa tiếng Việt là "con mụ". Hag là từ chỉ người phụ nữ già hoặc xấu xí, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian.
Phát âm "hag" như thế nào?
"hag" có phiên âm IPA /hæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hag"?
The witch was often depicted as a hag in fairy tales. — Trong truyện cổ tích, bà phù thủy thường được gọi là con mụ.