Tiếng Việt
Con tim và lý trí tiếng Anh là gì?
con tim và lý trí tiếng Anh là heart and mind /hɑːt ənd maɪnd/. Cụm từ chỉ sự cân nhắc giữa cảm xúc (tim) và lý trí (trí óc) trong quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart and mind
Ví dụ câu với con tim và lý trí / heart and mind
- 1
He followed his heart and chose to pursue his passion.
Anh ấy theo trái tim và quyết định theo đuổi đam mê của mình.
- 2
Sometimes, you need to listen to your mind rather than your heart.
Đôi khi, bạn cần lắng nghe lý trí hơn là trái tim.
Ghi chú dùng từ con tim và lý trí
Cụm từ này thể hiện sự cân bằng giữa cảm xúc và lý trí. Các từ liên quan: 'emotion' (cảm xúc), 'logic' (lý luận), 'intuition' (trực giác).
Video minh hoạ con tim và lý trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tim và lý trí
Câu hỏi thường gặp về "con tim và lý trí"
Con tim và lý trí tiếng Anh là gì?
Con tim và lý trí tiếng Anh là "heart and mind" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự cân nhắc giữa cảm xúc (tim) và lý trí (trí óc) trong quyết định.
"heart and mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart and mind" nghĩa tiếng Việt là "con tim và lý trí". Cụm từ này thể hiện sự cân bằng giữa cảm xúc và lý trí.
Phát âm "heart and mind" như thế nào?
"heart and mind" có phiên âm IPA /hɑːt ənd maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart and mind"?
Anh ấy theo trái tim và quyết định theo đuổi đam mê của mình. — He followed his heart and chose to pursue his passion.