Tiếng Việt
Nổ não tiếng Anh là gì?
nổ não tiếng Anh là mind-blowing /ˈmaɪnd ˌbləʊ.ɪŋ/. Gây ấn tượng mạnh, làm choáng ngợp về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mind-blowing
Ví dụ câu với nổ não / mind-blowing
- 1
Bộ phim đó thật sự rất nổ não và khiến tôi phải suy nghĩ lại về cuộc sống.
That movie was truly mind-blowing and made me rethink my life.
- 2
Kết quả của cuộc thi đó thật sự nổ não đối với tất cả mọi người.
The results of that competition were truly mind-blowing for everyone.
Ghi chú dùng từ nổ não
Từ này mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh về trí tuệ hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'astonishing' (đáng kinh ngạc), 'stunning' (đẹp mắt, gây ấn tượng), 'overwhelming' (choáng ngợp).
Video minh hoạ nổ não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nổ não
Câu hỏi thường gặp về "nổ não"
Nổ não tiếng Anh là gì?
Nổ não tiếng Anh là "mind-blowing" (tính từ), nghĩa là: Gây ấn tượng mạnh, làm choáng ngợp về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
"mind-blowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mind-blowing" nghĩa tiếng Việt là "nổ não". Từ này mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh về trí tuệ hoặc cảm xúc.
Phát âm "mind-blowing" như thế nào?
"mind-blowing" có phiên âm IPA /ˈmaɪnd ˌbləʊ.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mind-blowing"?
That movie was truly mind-blowing and made me rethink my life. — Bộ phim đó thật sự rất nổ não và khiến tôi phải suy nghĩ lại về cuộc sống.