Tiếng Việt
Con tin tiếng Anh là gì?
con tin tiếng Anh là hostage /ˈhɑstɪʤ/. Người bị bắt giữ làm con tin để đòi yêu sách hoặc gây áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hostage
Ví dụ câu với con tin / hostage
- 1
Kẻ bắt cóc đã giữ con tin trong suốt 24 giờ.
The kidnappers held the hostage for 24 hours.
- 2
Chính phủ đã thương lượng để giải thoát các con tin.
The government negotiated to free the hostages.
Ghi chú dùng từ con tin
Con tin là người bị bắt giữ làm con tin trong các tình huống đòi yêu sách hoặc gây áp lực. Các từ liên quan: 'kidnapper' (kẻ bắt cóc), 'rescue' (giải cứu), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ con tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tin
Câu hỏi thường gặp về "con tin"
Con tin tiếng Anh là gì?
Con tin tiếng Anh là "hostage" (danh từ), nghĩa là: Người bị bắt giữ làm con tin để đòi yêu sách hoặc gây áp lực.
"hostage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hostage" nghĩa tiếng Việt là "con tin". Con tin là người bị bắt giữ làm con tin trong các tình huống đòi yêu sách hoặc gây áp lực.
Phát âm "hostage" như thế nào?
"hostage" có phiên âm IPA /ˈhɑstɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hostage"?
The kidnappers held the hostage for 24 hours. — Kẻ bắt cóc đã giữ con tin trong suốt 24 giờ.