Tiếng Việt
Cổng bảo vệ tiếng Anh là gì?
cổng bảo vệ tiếng Anh là security gate /sɪˈkjʊərɪti ɡeɪt/. Cổng bảo vệ là cổng dùng để kiểm soát ra vào của người và phương tiện tại một khu vực, thường là khu dân cư hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
security gate
Ví dụ câu với cổng bảo vệ / security gate
- 1
The security gate at the entrance is always monitored by guards.
Cổng bảo vệ tại lối vào luôn được giám sát bởi nhân viên bảo vệ.
- 2
Please show your ID at the security gate before entering.
Vui lòng trình thẻ ID của bạn tại cổng bảo vệ trước khi vào.
Ghi chú dùng từ cổng bảo vệ
Cổng bảo vệ giúp đảm bảo an ninh cho khu vực. Các từ liên quan: 'security', 'guard', 'fence'.
Video minh hoạ cổng bảo vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng bảo vệ
Câu hỏi thường gặp về "cổng bảo vệ"
Cổng bảo vệ tiếng Anh là gì?
Cổng bảo vệ tiếng Anh là "security gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng bảo vệ là cổng dùng để kiểm soát ra vào của người và phương tiện tại một khu vực, thường là khu dân cư hoặc doanh nghiệp.
"security gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"security gate" nghĩa tiếng Việt là "cổng bảo vệ". Cổng bảo vệ giúp đảm bảo an ninh cho khu vực.
Phát âm "security gate" như thế nào?
"security gate" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪti ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "security gate"?
Cổng bảo vệ tại lối vào luôn được giám sát bởi nhân viên bảo vệ. — The security gate at the entrance is always monitored by guards.