Tiếng Việt
Công đoàn viên tiếng Anh là gì?
công đoàn viên tiếng Anh là trade union member /treɪd ˈjunjən ˈmɛmbər/. Thành viên của một tổ chức công đoàn, tham gia vào các hoạt động bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trade union member
Ví dụ câu với công đoàn viên / trade union member
- 1
Anh ấy là một công đoàn viên tích cực trong công ty.
He is an active trade union member at his company.
- 2
Công đoàn viên thường tham gia các cuộc họp định kỳ.
Trade union members often attend regular meetings.
Ghi chú dùng từ công đoàn viên
Công đoàn viên là người thuộc về tổ chức công đoàn, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động. Các từ liên quan: 'công đoàn' (trade union), 'quyền lợi' (rights), 'người lao động' (worker).
Video minh hoạ công đoàn viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công đoàn viên
Câu hỏi thường gặp về "công đoàn viên"
Công đoàn viên tiếng Anh là gì?
Công đoàn viên tiếng Anh là "trade union member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của một tổ chức công đoàn, tham gia vào các hoạt động bảo vệ quyền lợi của người lao động.
"trade union member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trade union member" nghĩa tiếng Việt là "công đoàn viên". Công đoàn viên là người thuộc về tổ chức công đoàn, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Phát âm "trade union member" như thế nào?
"trade union member" có phiên âm IPA /treɪd ˈjunjən ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trade union member"?
He is an active trade union member at his company. — Anh ấy là một công đoàn viên tích cực trong công ty.