Tiếng Việt
Công suất biểu kiến tiếng Anh là gì?
công suất biểu kiến tiếng Anh là apparent power /əˈpærənt ˈpaʊər/. Công suất biểu kiến là tổng công suất trong một hệ thống điện xoay chiều, bao gồm cả công suất phản kháng và công suất hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apparent power
Ví dụ câu với công suất biểu kiến / apparent power
- 1
Công suất biểu kiến của hệ thống là 100 kVA.
The apparent power of the system is 100 kVA.
- 2
Chúng ta cần biết công suất biểu kiến để chọn thiết bị phù hợp.
We need to know the apparent power to select the appropriate equipment.
Ghi chú dùng từ công suất biểu kiến
Công suất biểu kiến (apparent power) đo bằng volt-ampere (VA), khác với công suất thực (real power). Các thuật ngữ liên quan gồm có công suất phản kháng (reactive power) và công suất thực (real power).
Video minh hoạ công suất biểu kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất biểu kiến
Câu hỏi thường gặp về "công suất biểu kiến"
Công suất biểu kiến tiếng Anh là gì?
Công suất biểu kiến tiếng Anh là "apparent power" (danh từ), nghĩa là: Công suất biểu kiến là tổng công suất trong một hệ thống điện xoay chiều, bao gồm cả công suất phản kháng và công suất hoạt động.
"apparent power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apparent power" nghĩa tiếng Việt là "công suất biểu kiến". Công suất biểu kiến (apparent power) đo bằng volt-ampere (VA), khác với công suất thực (real power).
Phát âm "apparent power" như thế nào?
"apparent power" có phiên âm IPA /əˈpærənt ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apparent power"?
The apparent power of the system is 100 kVA. — Công suất biểu kiến của hệ thống là 100 kVA.