Tiếng Việt
Biểu kiến tiếng Anh là gì?
Biểu kiến tiếng Anh là Apparent /əˈpærənt/. Rõ ràng, dễ thấy, dễ nhận biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apparent
Ví dụ câu với Biểu kiến / Apparent
- 1
Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, nhưng vẻ mặt của anh ấy rất rõ ràng thể hiện sự lo lắng.
Despite his efforts to hide it, his face clearly showed worry.
- 2
Sự khác biệt giữa hai bản thiết kế là rõ ràng.
The difference between the two designs is apparent.
Ghi chú dùng từ Biểu kiến
Từ 'Apparent' nghĩa là rõ ràng, dễ nhận thấy. Các từ liên quan gồm 'obvious' (rõ ràng), 'evident' (hiển nhiên), và 'manifest' (hiện rõ).
Video minh hoạ Biểu kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biểu kiến
Câu hỏi thường gặp về "Biểu kiến"
Biểu kiến tiếng Anh là gì?
Biểu kiến tiếng Anh là "Apparent" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, dễ thấy, dễ nhận biết.
"Apparent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apparent" nghĩa tiếng Việt là "Biểu kiến". Từ 'Apparent' nghĩa là rõ ràng, dễ nhận thấy.
Phát âm "Apparent" như thế nào?
"Apparent" có phiên âm IPA /əˈpærənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apparent"?
Despite his efforts to hide it, his face clearly showed worry. — Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, nhưng vẻ mặt của anh ấy rất rõ ràng thể hiện sự lo lắng.