The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công suất hữu công tiếng Anh là gì?

công suất hữu công tiếng Anh là active power /ˈæktɪv ˈpaʊər/. Công suất hữu công là lượng công suất thực sự tiêu thụ để thực hiện công việc, thường đo bằng watt (W).

Hình minh hoạ "công suất hữu công" tiếng Anh là "active power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

active power

Danh từ
/ˈæktɪv ˈpaʊər/

Ví dụ câu với công suất hữu công / active power

  1. 1

    Máy phát điện này có công suất hữu công là 5000 watt.

    This generator has an active power of 5000 watts.

  2. 2

    Công suất hữu công của động cơ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

    The active power of the engine affects its efficiency.

Ghi chú dùng từ công suất hữu công

Công suất hữu công liên quan đến công suất thực tế tiêu thụ năng lượng, khác với công suất phản kháng (reactive power) và công suất biểu kiến (apparent power). Các thuật ngữ liên quan gồm có công suất phản kháng (reactive power) và công suất biểu kiến (apparent power).

Video minh hoạ công suất hữu công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công suất hữu công

Câu hỏi thường gặp về "công suất hữu công"

Công suất hữu công tiếng Anh là gì?

Công suất hữu công tiếng Anh là "active power" (danh từ), nghĩa là: Công suất hữu công là lượng công suất thực sự tiêu thụ để thực hiện công việc, thường đo bằng watt (W).

"active power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"active power" nghĩa tiếng Việt là "công suất hữu công". Công suất hữu công liên quan đến công suất thực tế tiêu thụ năng lượng, khác với công suất phản kháng (reactive power) và công suất biểu kiến (apparent power).

Phát âm "active power" như thế nào?

"active power" có phiên âm IPA /ˈæktɪv ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "active power"?

This generator has an active power of 5000 watts. — Máy phát điện này có công suất hữu công là 5000 watt.