Tiếng Việt
Công suất lạnh tiếng Anh là gì?
công suất lạnh tiếng Anh là cooling capacity /ˈkuːlɪŋ kəˈpæsɪti/. Khả năng làm lạnh của thiết bị, đo bằng năng lượng làm lạnh trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooling capacity
Ví dụ câu với công suất lạnh / cooling capacity
- 1
Máy điều hòa này có công suất lạnh lớn, phù hợp cho phòng rộng.
This air conditioner has a high cooling capacity, suitable for large rooms.
- 2
Cần kiểm tra công suất lạnh của tủ lạnh để đảm bảo đủ làm lạnh thực phẩm.
You need to check the cooling capacity of the refrigerator to ensure it can cool the food properly.
Ghi chú dùng từ công suất lạnh
Công suất lạnh đề cập đến khả năng làm lạnh của thiết bị, thường dùng trong điều hòa và tủ lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ lạnh' (coolness level), 'hiệu suất làm lạnh' (cooling efficiency), và 'năng lượng tiêu thụ' (energy consumption).
Video minh hoạ công suất lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất lạnh
Câu hỏi thường gặp về "công suất lạnh"
Công suất lạnh tiếng Anh là gì?
Công suất lạnh tiếng Anh là "cooling capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng làm lạnh của thiết bị, đo bằng năng lượng làm lạnh trong một khoảng thời gian nhất định.
"cooling capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooling capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất lạnh". Công suất lạnh đề cập đến khả năng làm lạnh của thiết bị, thường dùng trong điều hòa và tủ lạnh.
Phát âm "cooling capacity" như thế nào?
"cooling capacity" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooling capacity"?
This air conditioner has a high cooling capacity, suitable for large rooms. — Máy điều hòa này có công suất lạnh lớn, phù hợp cho phòng rộng.