Tiếng Việt
Công suất máy lạnh tiếng Anh là gì?
công suất máy lạnh tiếng Anh là air conditioning capacity /eə kənˈdɪʃənɪŋ kəˈpæsɪti/. Công suất của máy lạnh thể hiện khả năng làm lạnh hoặc sưởi của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air conditioning capacity
Ví dụ câu với công suất máy lạnh / air conditioning capacity
- 1
The air conditioning capacity of this unit is 12,000 BTU.
Công suất máy lạnh này là 12.000 BTU.
- 2
Choosing the right air conditioning capacity is essential for efficient cooling.
Chọn công suất máy lạnh phù hợp là điều cần thiết để làm lạnh hiệu quả.
Ghi chú dùng từ công suất máy lạnh
Công suất máy lạnh đo bằng BTU hoặc kW, liên quan đến khả năng làm lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cooling capacity' (công suất làm lạnh), 'BTU' (đơn vị đo năng lượng), và 'kW' (kiloWatt, đơn vị công suất).
Video minh hoạ công suất máy lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất máy lạnh
Câu hỏi thường gặp về "công suất máy lạnh"
Công suất máy lạnh tiếng Anh là gì?
Công suất máy lạnh tiếng Anh là "air conditioning capacity" (danh từ), nghĩa là: Công suất của máy lạnh thể hiện khả năng làm lạnh hoặc sưởi của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.
"air conditioning capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air conditioning capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất máy lạnh". Công suất máy lạnh đo bằng BTU hoặc kW, liên quan đến khả năng làm lạnh.
Phát âm "air conditioning capacity" như thế nào?
"air conditioning capacity" có phiên âm IPA /eə kənˈdɪʃənɪŋ kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air conditioning capacity"?
Công suất máy lạnh này là 12.000 BTU. — The air conditioning capacity of this unit is 12,000 BTU.