Tiếng Việt
Công tác chuyên môn tiếng Anh là gì?
công tác chuyên môn tiếng Anh là specialized affairs /ˈspɛʃəˌlaɪzd əˈfɛrz/. Các hoạt động hoặc nhiệm vụ liên quan đến lĩnh vực chuyên môn hoặc chuyên ngành của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specialized affairs
Ví dụ câu với công tác chuyên môn / specialized affairs
- 1
Anh ấy làm việc trong các công tác chuyên môn của ngành y tế.
He works in specialized affairs within the healthcare sector.
- 2
Các công tác chuyên môn yêu cầu kiến thức sâu rộng và kỹ năng đặc thù.
Specialized affairs require extensive knowledge and specific skills.
Ghi chú dùng từ công tác chuyên môn
Công tác chuyên môn đề cập đến các nhiệm vụ đặc thù trong lĩnh vực chuyên ngành. Các từ liên quan gồm: chuyên môn (specialization), kỹ năng (skills), và kiến thức (knowledge).
Video minh hoạ công tác chuyên môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác chuyên môn
Câu hỏi thường gặp về "công tác chuyên môn"
Công tác chuyên môn tiếng Anh là gì?
Công tác chuyên môn tiếng Anh là "specialized affairs" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động hoặc nhiệm vụ liên quan đến lĩnh vực chuyên môn hoặc chuyên ngành của một người hoặc tổ chức.
"specialized affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specialized affairs" nghĩa tiếng Việt là "công tác chuyên môn". Công tác chuyên môn đề cập đến các nhiệm vụ đặc thù trong lĩnh vực chuyên ngành.
Phát âm "specialized affairs" như thế nào?
"specialized affairs" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəˌlaɪzd əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specialized affairs"?
He works in specialized affairs within the healthcare sector. — Anh ấy làm việc trong các công tác chuyên môn của ngành y tế.