The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tác đối ngoại tiếng Anh là gì?

công tác đối ngoại tiếng Anh là external affairs /ɪkˈstɜrnəl əˈfɛrz/. Các hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức nhằm duy trì quan hệ với các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế khác.

Hình minh hoạ "công tác đối ngoại" tiếng Anh là "external affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

external affairs

Danh từ
/ɪkˈstɜrnəl əˈfɛrz/

Ví dụ câu với công tác đối ngoại / external affairs

  1. 1

    Chính phủ đang tăng cường công tác đối ngoại để thúc đẩy hợp tác quốc tế.

    The government is strengthening external affairs to promote international cooperation.

  2. 2

    Công tác đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong chính sách đối ngoại của quốc gia.

    External affairs play a crucial role in the country's foreign policy.

Ghi chú dùng từ công tác đối ngoại

Công tác đối ngoại liên quan đến ngoại giao và quan hệ quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có diplomacy (ngoại giao), international relations (quan hệ quốc tế), và foreign policy (chính sách đối ngoại).

Video minh hoạ công tác đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công tác đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "công tác đối ngoại"

Công tác đối ngoại tiếng Anh là gì?

Công tác đối ngoại tiếng Anh là "external affairs" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức nhằm duy trì quan hệ với các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế khác.

"external affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"external affairs" nghĩa tiếng Việt là "công tác đối ngoại". Công tác đối ngoại liên quan đến ngoại giao và quan hệ quốc tế.

Phát âm "external affairs" như thế nào?

"external affairs" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜrnəl əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "external affairs"?

The government is strengthening external affairs to promote international cooperation. — Chính phủ đang tăng cường công tác đối ngoại để thúc đẩy hợp tác quốc tế.