Tiếng Việt
Cổng tam quan tiếng Anh là gì?
cổng tam quan tiếng Anh là three-arched gate /ˈθriː ɑːrtʃt ɡeɪt/. Cổng tam quan là một loại cổng truyền thống trong kiến trúc Việt Nam, thường có ba lối đi và được dùng để làm lối vào các đền, chùa hoặc cung điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
three-arched gate
Ví dụ câu với cổng tam quan / three-arched gate
- 1
The three-arched gate leads to the ancient temple.
Cổng tam quan dẫn vào đền cổ.
- 2
Visitors admired the grandeur of the three-arched gate.
Du khách ngưỡng mộ vẻ đẹp của cổng tam quan.
Ghi chú dùng từ cổng tam quan
Cổng tam quan là loại cổng đặc trưng trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đền', 'chùa', 'cung điện'.
Video minh hoạ cổng tam quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng tam quan
Câu hỏi thường gặp về "cổng tam quan"
Cổng tam quan tiếng Anh là gì?
Cổng tam quan tiếng Anh là "three-arched gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng tam quan là một loại cổng truyền thống trong kiến trúc Việt Nam, thường có ba lối đi và được dùng để làm lối vào các đền, chùa hoặc cung điện.
"three-arched gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"three-arched gate" nghĩa tiếng Việt là "cổng tam quan". Cổng tam quan là loại cổng đặc trưng trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đền', 'chùa', 'cung điện'.
Phát âm "three-arched gate" như thế nào?
"three-arched gate" có phiên âm IPA /ˈθriː ɑːrtʃt ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "three-arched gate"?
Cổng tam quan dẫn vào đền cổ. — The three-arched gate leads to the ancient temple.