The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lượng giác tiếng Anh là gì?

lượng giác tiếng Anh là trigonometry /ˌtrɪɡəˈnɑmətri/. Ngành toán học nghiên cứu về các mối quan hệ giữa các góc và các cạnh của tam giác.

Hình minh hoạ "lượng giác" tiếng Anh là "trigonometry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trigonometry

Danh từ
/ˌtrɪɡəˈnɑmətri/

Ví dụ câu với lượng giác / trigonometry

  1. 1

    Trong lớp học, chúng tôi học về lượng giác để tính các góc trong tam giác.

    In class, we learn about trigonometry to calculate angles in triangles.

  2. 2

    Lượng giác rất hữu ích trong kiến trúc và hàng không.

    Trigonometry is very useful in architecture and aviation.

Ghi chú dùng từ lượng giác

Lượng giác là một phần của toán học, liên quan đến các hàm như sin, cos, tan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sine' (sin - sin), 'cosine' (cos - cosine), 'tangent' (tan - tangent).

Video minh hoạ lượng giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lượng giác

Câu hỏi thường gặp về "lượng giác"

Lượng giác tiếng Anh là gì?

Lượng giác tiếng Anh là "trigonometry" (danh từ), nghĩa là: Ngành toán học nghiên cứu về các mối quan hệ giữa các góc và các cạnh của tam giác.

"trigonometry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trigonometry" nghĩa tiếng Việt là "lượng giác". Lượng giác là một phần của toán học, liên quan đến các hàm như sin, cos, tan.

Phát âm "trigonometry" như thế nào?

"trigonometry" có phiên âm IPA /ˌtrɪɡəˈnɑmətri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trigonometry"?

In class, we learn about trigonometry to calculate angles in triangles. — Trong lớp học, chúng tôi học về lượng giác để tính các góc trong tam giác.