Tiếng Việt
Cộng tiền hàng tiếng Anh là gì?
cộng tiền hàng tiếng Anh là Subtotal of goods /ˈsʌbtəʊtl əv gʊdz/. Tổng số tiền của hàng hóa trước khi tính thuế hoặc giảm trừ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subtotal of goods
Ví dụ câu với cộng tiền hàng / Subtotal of goods
- 1
Tổng tiền hàng là 500.000 đồng.
The subtotal of goods is 500,000 dong.
- 2
Bạn cần thanh toán tổng tiền hàng trước khi thêm thuế.
You need to pay the subtotal of goods before adding tax.
Ghi chú dùng từ cộng tiền hàng
Cộng tiền hàng là tổng giá trị của các mặt hàng trước thuế và giảm trừ. Các thuật ngữ liên quan: 'total' (tổng cộng), 'tax' (thuế), 'discount' (giảm giá).
Video minh hoạ cộng tiền hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng tiền hàng
Câu hỏi thường gặp về "cộng tiền hàng"
Cộng tiền hàng tiếng Anh là gì?
Cộng tiền hàng tiếng Anh là "Subtotal of goods" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền của hàng hóa trước khi tính thuế hoặc giảm trừ.
"Subtotal of goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subtotal of goods" nghĩa tiếng Việt là "cộng tiền hàng". Cộng tiền hàng là tổng giá trị của các mặt hàng trước thuế và giảm trừ.
Phát âm "Subtotal of goods" như thế nào?
"Subtotal of goods" có phiên âm IPA /ˈsʌbtəʊtl əv gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subtotal of goods"?
The subtotal of goods is 500,000 dong. — Tổng tiền hàng là 500.000 đồng.