Tiếng Việt
Cộng trừ nhân chia tiếng Anh là gì?
cộng trừ nhân chia tiếng Anh là Addition, subtraction, multiplication, and division /əˈdɪʃᵊn, səbˈtrækʃᵊn, ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃᵊn, ænd dɪˈvɪʒən/. Các phép tính cơ bản trong toán học gồm cộng, trừ, nhân, chia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Addition, subtraction, multiplication, and division
Ví dụ câu với cộng trừ nhân chia / Addition, subtraction, multiplication, and division
- 1
Trong toán học, phép cộng và phép trừ thường được sử dụng để tính toán nhanh.
In mathematics, addition and subtraction are often used for quick calculations.
- 2
Phép nhân và phép chia giúp ta giải các bài toán phức tạp hơn.
Multiplication and division help solve more complex problems.
Ghi chú dùng từ cộng trừ nhân chia
Các phép tính cơ bản trong toán học: cộng, trừ, nhân, chia. Các thuật ngữ liên quan: arithmetic (số học), calculation (tính toán), operation (phép tính).
Video minh hoạ cộng trừ nhân chia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng trừ nhân chia
Câu hỏi thường gặp về "cộng trừ nhân chia"
Cộng trừ nhân chia tiếng Anh là gì?
Cộng trừ nhân chia tiếng Anh là "Addition, subtraction, multiplication, and division" (danh từ), nghĩa là: Các phép tính cơ bản trong toán học gồm cộng, trừ, nhân, chia.
"Addition, subtraction, multiplication, and division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Addition, subtraction, multiplication, and division" nghĩa tiếng Việt là "cộng trừ nhân chia". Các phép tính cơ bản trong toán học: cộng, trừ, nhân, chia.
Phát âm "Addition, subtraction, multiplication, and division" như thế nào?
"Addition, subtraction, multiplication, and division" có phiên âm IPA /əˈdɪʃᵊn, səbˈtrækʃᵊn, ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃᵊn, ænd dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Addition, subtraction, multiplication, and division"?
In mathematics, addition and subtraction are often used for quick calculations. — Trong toán học, phép cộng và phép trừ thường được sử dụng để tính toán nhanh.