Tiếng Việt
Cổng trục tiếng Anh là gì?
Cổng trục tiếng Anh là pivot gate /ˈpɪvət ɡeɪt/. Cửa cổng có thể xoay quanh một trục để mở hoặc đóng, thường dùng trong các nhà xưởng hoặc kho bãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pivot gate
Ví dụ câu với Cổng trục / pivot gate
- 1
Cổng trục giúp nâng và di chuyển các vật nặng trong nhà xưởng.
The pivot gate allows easy access for large vehicles.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt cổng trục mới để nâng các thiết bị lớn.
We installed a new pivot gate to handle heavy equipment.
Ghi chú dùng từ Cổng trục
Cổng trục là loại cổng có thể xoay quanh trục để mở hoặc đóng, thường dùng trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hoist' (cẩu nâng), 'gantry crane' (cẩu dầm), và 'overhead crane' (cẩu trục trên cao).
Video minh hoạ Cổng trục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cổng trục
Câu hỏi thường gặp về "Cổng trục"
Cổng trục tiếng Anh là gì?
Cổng trục tiếng Anh là "pivot gate" (danh từ), nghĩa là: Cửa cổng có thể xoay quanh một trục để mở hoặc đóng, thường dùng trong các nhà xưởng hoặc kho bãi.
"pivot gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pivot gate" nghĩa tiếng Việt là "Cổng trục". Cổng trục là loại cổng có thể xoay quanh trục để mở hoặc đóng, thường dùng trong công nghiệp.
Phát âm "pivot gate" như thế nào?
"pivot gate" có phiên âm IPA /ˈpɪvət ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pivot gate"?
The pivot gate allows easy access for large vehicles. — Cổng trục giúp nâng và di chuyển các vật nặng trong nhà xưởng.