Tiếng Việt
Cột đình tiếng Anh là gì?
Cột đình tiếng Anh là communal column /kəˈmjuː.nəl ˈkɒl.əm/. Cột đình là cột gỗ hoặc đá nằm trong đình làng Việt Nam, dùng để trang trí hoặc làm điểm tựa cho cấu trúc kiến trúc của đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communal column
Ví dụ câu với Cột đình / communal column
- 1
The communal column is often ornately carved and located at the entrance of the đình.
Cột đình thường được chạm khắc tinh xảo và đặt ở lối vào đình.
- 2
During festivals, the communal columns are decorated with colorful fabrics.
Trong các lễ hội, cột đình được trang trí bằng vải màu sắc.
Ghi chú dùng từ Cột đình
Cột đình là phần quan trọng trong kiến trúc đình làng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đình' (temple), 'kiến trúc' (architecture), 'đền' (temple).
Video minh hoạ Cột đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột đình
Câu hỏi thường gặp về "Cột đình"
Cột đình tiếng Anh là gì?
Cột đình tiếng Anh là "communal column" (danh từ), nghĩa là: Cột đình là cột gỗ hoặc đá nằm trong đình làng Việt Nam, dùng để trang trí hoặc làm điểm tựa cho cấu trúc kiến trúc của đình.
"communal column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communal column" nghĩa tiếng Việt là "Cột đình". Cột đình là phần quan trọng trong kiến trúc đình làng Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đình' (temple), 'kiến trúc' (architecture), 'đền' (temple).
Phát âm "communal column" như thế nào?
"communal column" có phiên âm IPA /kəˈmjuː.nəl ˈkɒl.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communal column"?
Cột đình thường được chạm khắc tinh xảo và đặt ở lối vào đình. — The communal column is often ornately carved and located at the entrance of the đình.